Từ vựng
副反応
ふくはんのー
vocabulary vocab word
tác dụng phụ (của vắc xin)
phản ứng phụ
副反応 副反応 ふくはんのー tác dụng phụ (của vắc xin), phản ứng phụ
Ý nghĩa
tác dụng phụ (của vắc xin) và phản ứng phụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0