Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
剪断加工
せんだんかこう
vocabulary vocab word
gia công cắt
剪断加工
sendankakou
剪断加工
剪断加工
せんだんかこう
gia công cắt
せ
ん
だ
ん
か
こ
う
剪
断
加
工
せ
ん
だ
ん
か
こ
う
剪
断
加
工
せ
ん
だ
ん
か
こ
う
剪
断
加
工
Ý nghĩa
gia công cắt
gia công cắt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
剪断加工
gia công cắt
せんだんかこう
剪
cắt, tỉa, xén
き.る, つ.む, セン
前
phía trước, trước đó
まえ, -まえ, ゼン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
断
sự cắt đứt, sự từ chối, từ chối...
た.つ, ことわ.る, ダン
𠃊
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
加
thêm vào, phép cộng, tăng lên...
くわ.える, くわ.わる, カ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
口
miệng
くち, コウ, ク
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.