Từ vựng
剥落
はくらく
vocabulary vocab word
bong tróc (ví dụ: sơn)
rơi ra (ví dụ: ngói)
tróc da
bong da
trầy xước da
剥落 剥落 はくらく bong tróc (ví dụ: sơn), rơi ra (ví dụ: ngói), tróc da, bong da, trầy xước da
Ý nghĩa
bong tróc (ví dụ: sơn) rơi ra (ví dụ: ngói) tróc da
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0