Từ vựng
前週
ぜんしゅう
vocabulary vocab word
tuần trước
tuần trước đó
前週 前週 ぜんしゅう tuần trước, tuần trước đó
Ý nghĩa
tuần trước và tuần trước đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんしゅう
vocabulary vocab word
tuần trước
tuần trước đó