Từ vựng
前触れ
まえぶれ
vocabulary vocab word
cảnh báo trước
thông báo trước
thông báo sớm
người báo trước
điềm báo trước
tiền thân
điềm báo
dấu hiệu
điềm
前触れ 前触れ まえぶれ cảnh báo trước, thông báo trước, thông báo sớm, người báo trước, điềm báo trước, tiền thân, điềm báo, dấu hiệu, điềm
Ý nghĩa
cảnh báo trước thông báo trước thông báo sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0