Từ vựng
前脚
まえあし
vocabulary vocab word
chân trước
chân trước (số nhiều)
cẳng chân trước
chi trước
前脚 前脚 まえあし chân trước, chân trước (số nhiều), cẳng chân trước, chi trước
Ý nghĩa
chân trước chân trước (số nhiều) cẳng chân trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0