Từ vựng
前置き
まえおき
vocabulary vocab word
lời mở đầu
phần giới thiệu
lời dẫn
前置き 前置き まえおき lời mở đầu, phần giới thiệu, lời dẫn
Ý nghĩa
lời mở đầu phần giới thiệu và lời dẫn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まえおき
vocabulary vocab word
lời mở đầu
phần giới thiệu
lời dẫn