Từ vựng
前代未聞
ぜんだいみもん
vocabulary vocab word
chưa từng có
chưa từng xảy ra
chưa từng thấy trong lịch sử
phá kỷ lục
前代未聞 前代未聞 ぜんだいみもん chưa từng có, chưa từng xảy ra, chưa từng thấy trong lịch sử, phá kỷ lục
Ý nghĩa
chưa từng có chưa từng xảy ra chưa từng thấy trong lịch sử
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0