Từ vựng
ぜんだいみもん前代未聞 ぜんだいみもん前代未聞 ぜんだいみもん前代未聞

Ý nghĩa

chưa từng có chưa từng xảy ra chưa từng thấy trong lịch sử

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠