Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
剃り落とす
そりおとす
vocabulary vocab word
cạo sạch (tóc/lông)
剃ri落tosu
soriotosu
剃り落とす
剃り落とす
そりおとす
cạo sạch (tóc/lông)
す
り
お
と
す
剃
り
落
と
す
す
り
お
と
す
剃
り
落
と
す
す
り
お
と
す
剃
り
落
と
す
Ý nghĩa
cạo sạch (tóc/lông)
cạo sạch (tóc/lông)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
剃り落とす
cạo sạch (tóc/lông)
すりおとす
剃
cạo râu
まい, そ.る, テイ
弟
em trai, sự phục vụ tận tụy với người lớn tuổi
おとうと, テイ, ダイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弚
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弔
lời chia buồn, sự thương tiếc, tang lễ
とむら.う, とぶら.う, チョウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
落
rơi, rớt, hạ xuống...
お.ちる, お.ち, ラク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
洛
Kyoto, kinh đô
ラク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.