Từ vựng
剃り残し
そりのこし
vocabulary vocab word
chỗ cạo sót
lông chưa cạo hết
剃り残し 剃り残し そりのこし chỗ cạo sót, lông chưa cạo hết
Ý nghĩa
chỗ cạo sót và lông chưa cạo hết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
そりのこし
vocabulary vocab word
chỗ cạo sót
lông chưa cạo hết