Từ vựng
制度
せいど
vocabulary vocab word
hệ thống
thể chế
tổ chức
制度 制度 せいど hệ thống, thể chế, tổ chức
Ý nghĩa
hệ thống thể chế và tổ chức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいど
vocabulary vocab word
hệ thống
thể chế
tổ chức