Từ vựng
到着音
とーちゃくおん
vocabulary vocab word
tiếng chuông báo đến (của thang máy
tàu hỏa
v.v.)
到着音 到着音 とーちゃくおん tiếng chuông báo đến (của thang máy, tàu hỏa, v.v.)
Ý nghĩa
tiếng chuông báo đến (của thang máy tàu hỏa và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0