Từ vựng
到着プロセス
とーちゃくぷろせす
vocabulary vocab word
quá trình đến
quy trình tiếp nhận
到着プロセス 到着プロセス とーちゃくぷろせす quá trình đến, quy trình tiếp nhận
Ý nghĩa
quá trình đến và quy trình tiếp nhận
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
とーちゃくぷろせす
vocabulary vocab word
quá trình đến
quy trình tiếp nhận