Từ vựng
到来
とうらい
vocabulary vocab word
sự đến
sự xuất hiện
sự khai mở
到来 到来 とうらい sự đến, sự xuất hiện, sự khai mở
Ý nghĩa
sự đến sự xuất hiện và sự khai mở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうらい
vocabulary vocab word
sự đến
sự xuất hiện
sự khai mở