Từ vựng
利点
りてん
vocabulary vocab word
lợi thế
ưu điểm
điểm mạnh
利点 利点 りてん lợi thế, ưu điểm, điểm mạnh
Ý nghĩa
lợi thế ưu điểm và điểm mạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りてん
vocabulary vocab word
lợi thế
ưu điểm
điểm mạnh