Từ vựng
利回り
りまわり
vocabulary vocab word
lãi suất
tỷ suất lợi nhuận
lợi nhuận
利回り 利回り りまわり lãi suất, tỷ suất lợi nhuận, lợi nhuận
Ý nghĩa
lãi suất tỷ suất lợi nhuận và lợi nhuận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りまわり
vocabulary vocab word
lãi suất
tỷ suất lợi nhuận
lợi nhuận