Từ vựng
別姓
べっせい
vocabulary vocab word
họ khác nhau
vợ chồng giữ họ riêng
別姓 別姓 べっせい họ khác nhau, vợ chồng giữ họ riêng
Ý nghĩa
họ khác nhau và vợ chồng giữ họ riêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べっせい
vocabulary vocab word
họ khác nhau
vợ chồng giữ họ riêng