Từ vựng
別件逮捕
べっけんたいほ
vocabulary vocab word
bắt giữ vì một tội danh khác
別件逮捕 別件逮捕 べっけんたいほ bắt giữ vì một tội danh khác
Ý nghĩa
bắt giữ vì một tội danh khác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
べっけんたいほ
vocabulary vocab word
bắt giữ vì một tội danh khác