Từ vựng
判別
はんべつ
vocabulary vocab word
sự phân biệt
sự kỳ thị
sự phân định
sự nhận thức
判別 判別 はんべつ sự phân biệt, sự kỳ thị, sự phân định, sự nhận thức
Ý nghĩa
sự phân biệt sự kỳ thị sự phân định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0