Từ vựng
初潮
しょちょう
vocabulary vocab word
kinh nguyệt lần đầu
kỳ kinh đầu tiên
初潮 初潮 しょちょう kinh nguyệt lần đầu, kỳ kinh đầu tiên
Ý nghĩa
kinh nguyệt lần đầu và kỳ kinh đầu tiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょちょう
vocabulary vocab word
kinh nguyệt lần đầu
kỳ kinh đầu tiên