Từ vựng
初摺
しょずり
vocabulary vocab word
lần in đầu tiên
số báo đầu năm (đặc biệt là báo in ngày 1 tháng 1)
初摺 初摺 しょずり lần in đầu tiên, số báo đầu năm (đặc biệt là báo in ngày 1 tháng 1)
Ý nghĩa
lần in đầu tiên và số báo đầu năm (đặc biệt là báo in ngày 1 tháng 1)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0