Từ vựng
刑務所
けいむしょ
vocabulary vocab word
nhà tù
trại giam
nhà giam
trại cải tạo
刑務所 刑務所 けいむしょ nhà tù, trại giam, nhà giam, trại cải tạo
Ý nghĩa
nhà tù trại giam nhà giam
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいむしょ
vocabulary vocab word
nhà tù
trại giam
nhà giam
trại cải tạo