Từ vựng
刈り取る
かりとる
vocabulary vocab word
cắt cỏ
gặt hái
thu hoạch
刈り取る 刈り取る かりとる cắt cỏ, gặt hái, thu hoạch
Ý nghĩa
cắt cỏ gặt hái và thu hoạch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かりとる
vocabulary vocab word
cắt cỏ
gặt hái
thu hoạch