Từ vựng
切開
せっかい
vocabulary vocab word
vết rạch
ca phẫu thuật
mặt cắt
切開 切開 せっかい vết rạch, ca phẫu thuật, mặt cắt
Ý nghĩa
vết rạch ca phẫu thuật và mặt cắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せっかい
vocabulary vocab word
vết rạch
ca phẫu thuật
mặt cắt