Từ vựng
切放す
きりはなす
vocabulary vocab word
cắt rời
tách ra
tháo rời
cắt đứt
ngắt kết nối
切放す 切放す きりはなす cắt rời, tách ra, tháo rời, cắt đứt, ngắt kết nối
Ý nghĩa
cắt rời tách ra tháo rời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0