Từ vựng
切実
せつじつ
vocabulary vocab word
chân thành
thành khẩn
cấp bách
khẩn thiết
mãnh liệt
bức thiết
gấp rút
nghiêm trọng
trầm trọng
thích đáng
phù hợp
切実 切実 せつじつ chân thành, thành khẩn, cấp bách, khẩn thiết, mãnh liệt, bức thiết, gấp rút, nghiêm trọng, trầm trọng, thích đáng, phù hợp
Ý nghĩa
chân thành thành khẩn cấp bách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0