Từ vựng
切り替える
きりかえる
vocabulary vocab word
thay đổi
trao đổi
chuyển đổi
làm mới
bật/tắt công tắc
thay thế
chuyển sang
切り替える 切り替える きりかえる thay đổi, trao đổi, chuyển đổi, làm mới, bật/tắt công tắc, thay thế, chuyển sang
Ý nghĩa
thay đổi trao đổi chuyển đổi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0