Từ vựng
分載
ぶんさい
vocabulary vocab word
đăng tải từng phần (ví dụ: trên tạp chí)
分載 分載 ぶんさい đăng tải từng phần (ví dụ: trên tạp chí)
Ý nghĩa
đăng tải từng phần (ví dụ: trên tạp chí)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶんさい
vocabulary vocab word
đăng tải từng phần (ví dụ: trên tạp chí)