Từ vựng
分掌
ぶんしょう
vocabulary vocab word
phân chia nhiệm vụ
đảm nhận phần việc được giao
xử lý phần việc của mình
chia sẻ công việc
分掌 分掌 ぶんしょう phân chia nhiệm vụ, đảm nhận phần việc được giao, xử lý phần việc của mình, chia sẻ công việc
Ý nghĩa
phân chia nhiệm vụ đảm nhận phần việc được giao xử lý phần việc của mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0