Từ vựng
分捕る
ぶんどる
vocabulary vocab word
chiếm lấy
tước đoạt
cướp bóc
ăn cắp
giật lấy
vồ lấy
分捕る 分捕る ぶんどる chiếm lấy, tước đoạt, cướp bóc, ăn cắp, giật lấy, vồ lấy
Ý nghĩa
chiếm lấy tước đoạt cướp bóc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0