Từ vựng
ぶんどる
ぶんどる
vocabulary vocab word
chiếm lấy
tước đoạt
cướp bóc
ăn cắp
giật lấy
vồ lấy
ぶんどる ぶんどる ぶんどる chiếm lấy, tước đoạt, cướp bóc, ăn cắp, giật lấy, vồ lấy
Ý nghĩa
chiếm lấy tước đoạt cướp bóc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0