Từ vựng
分娩作用
ぶんべんさよー
vocabulary vocab word
sự sinh nở
quá trình sinh con
分娩作用 分娩作用 ぶんべんさよー sự sinh nở, quá trình sinh con
Ý nghĩa
sự sinh nở và quá trình sinh con
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぶんべんさよー
vocabulary vocab word
sự sinh nở
quá trình sinh con