Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
刀背打ち
むねうち
vocabulary vocab word
đánh bằng sống kiếm
刀背打chi
muneuchi
刀背打ち
刀背打ち-2
むねうち
đánh bằng sống kiếm
む
ね
う
ち
刀
背
打
ち
む
ね
う
ち
刀
背
打
ち
む
ね
う
ち
刀
背
打
ち
Ý nghĩa
đánh bằng sống kiếm
đánh bằng sống kiếm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
みねうち
đánh bằng sống kiếm
刀背打
みねうち
ち
đánh bằng sống kiếm
Phân tích thành phần
刀背打ち
đánh bằng sống kiếm
むねうち
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
背
tầm vóc, chiều cao, lưng...
せ, せい, ハイ
北
phương bắc
きた, ホク
十
( CDP-8BC5 )
mười
とお, と, ジュウ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
打
đánh, gõ, đập...
う.つ, う.ち-, ダ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.