Từ vựng
出遭う
であう
vocabulary vocab word
gặp gỡ tình cờ
tình cờ gặp
vô tình gặp
chạm trán
tình cờ bắt gặp
giao nhau (ví dụ: sông
đường)
xuất hiện và đối đầu (kẻ thù)
出遭う 出遭う であう gặp gỡ tình cờ, tình cờ gặp, vô tình gặp, chạm trán, tình cờ bắt gặp, giao nhau (ví dụ: sông, đường), xuất hiện và đối đầu (kẻ thù)
Ý nghĩa
gặp gỡ tình cờ tình cờ gặp vô tình gặp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
出遭う
gặp gỡ tình cờ, tình cờ gặp, vô tình gặp...
であう