Từ vựng
出直し
でなおし
vocabulary vocab word
bắt đầu lại từ đầu
làm lại từ đầu
làm lại
gọi lại
ghé thăm lại
出直し 出直し でなおし bắt đầu lại từ đầu, làm lại từ đầu, làm lại, gọi lại, ghé thăm lại
Ý nghĩa
bắt đầu lại từ đầu làm lại từ đầu làm lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0