Từ vựng
出廬
しゅつろ
vocabulary vocab word
trở lại sau khi đã nghỉ hưu
出廬 出廬 しゅつろ trở lại sau khi đã nghỉ hưu
Ý nghĩa
trở lại sau khi đã nghỉ hưu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅつろ
vocabulary vocab word
trở lại sau khi đã nghỉ hưu