Từ vựng
出席者
しゅっせきしゃ
vocabulary vocab word
người tham dự
người tham gia
người có mặt
出席者 出席者 しゅっせきしゃ người tham dự, người tham gia, người có mặt
Ý nghĩa
người tham dự người tham gia và người có mặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0