Từ vựng
出世
しゅっせ
vocabulary vocab word
thành công trong cuộc sống
thăng tiến
sự nghiệp thành đạt
thăng chức
leo lên nấc thang sự nghiệp
danh vọng
出世 出世 しゅっせ thành công trong cuộc sống, thăng tiến, sự nghiệp thành đạt, thăng chức, leo lên nấc thang sự nghiệp, danh vọng
Ý nghĩa
thành công trong cuộc sống thăng tiến sự nghiệp thành đạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0