Từ vựng
処置
しょち
vocabulary vocab word
biện pháp
bước đi
xử lý
điều trị y tế
処置 処置 しょち biện pháp, bước đi, xử lý, điều trị y tế
Ý nghĩa
biện pháp bước đi xử lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょち
vocabulary vocab word
biện pháp
bước đi
xử lý
điều trị y tế