Từ vựng
凜凜しい
りりしい
vocabulary vocab word
hào hùng
nam tính
dũng cảm
uy nghi
gây kinh ngạc
hào hiệp
đường hoàng
凜凜しい 凜凜しい りりしい hào hùng, nam tính, dũng cảm, uy nghi, gây kinh ngạc, hào hiệp, đường hoàng
Ý nghĩa
hào hùng nam tính dũng cảm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0