Từ vựng
凌雲
りょううん
vocabulary vocab word
chọc trời
rất cao
trên mây
siêu phàm
凌雲 凌雲 りょううん chọc trời, rất cao, trên mây, siêu phàm
Ý nghĩa
chọc trời rất cao trên mây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょううん
vocabulary vocab word
chọc trời
rất cao
trên mây
siêu phàm