Từ vựng
冷房
れいぼう
vocabulary vocab word
điều hòa không khí
làm mát không khí
冷房 冷房 れいぼう điều hòa không khí, làm mát không khí
Ý nghĩa
điều hòa không khí và làm mát không khí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいぼう
vocabulary vocab word
điều hòa không khí
làm mát không khí