Từ vựng
冠座
かんむりざ
vocabulary vocab word
Cung Miện Bắc
Vương miện phương Bắc
冠座 冠座 かんむりざ Cung Miện Bắc, Vương miện phương Bắc
Ý nghĩa
Cung Miện Bắc và Vương miện phương Bắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんむりざ
vocabulary vocab word
Cung Miện Bắc
Vương miện phương Bắc