Từ vựng
冗員
じょういん
vocabulary vocab word
nhân viên dư thừa
nhân sự thừa
nhân viên thừa
nhân viên vô dụng
冗員 冗員 じょういん nhân viên dư thừa, nhân sự thừa, nhân viên thừa, nhân viên vô dụng
Ý nghĩa
nhân viên dư thừa nhân sự thừa nhân viên thừa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0