Từ vựng
再認識
さいにんしき
vocabulary vocab word
nhận thức lại
nhìn nhận mới
再認識 再認識 さいにんしき nhận thức lại, nhìn nhận mới
Ý nghĩa
nhận thức lại và nhìn nhận mới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいにんしき
vocabulary vocab word
nhận thức lại
nhìn nhận mới