Từ vựng
再確認
さいかくにん
vocabulary vocab word
xác nhận lại
khẳng định lại
kiểm tra lại
再確認 再確認 さいかくにん xác nhận lại, khẳng định lại, kiểm tra lại
Ý nghĩa
xác nhận lại khẳng định lại và kiểm tra lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0