Từ vựng
再履
さいり
vocabulary vocab word
học lại môn học
đăng ký học lại
再履 再履 さいり học lại môn học, đăng ký học lại
Ý nghĩa
học lại môn học và đăng ký học lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいり
vocabulary vocab word
học lại môn học
đăng ký học lại