Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
再尋問
さいじんもん
vocabulary vocab word
sự thẩm vấn lại
再尋問
saijinmon
再尋問
再尋問
さいじんもん
sự thẩm vấn lại
さ
い
じ
ん
も
ん
再
尋
問
さ
い
じ
ん
も
ん
再
尋
問
さ
い
じ
ん
も
ん
再
尋
問
Ý nghĩa
sự thẩm vấn lại
sự thẩm vấn lại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
再尋問
sự thẩm vấn lại
さいじんもん
再
lại, hai lần, lần thứ hai
ふたた.び, サイ, サ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
冉
màu đỏ, màu nâu nhạt
あや.うい, ゼン, ネン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
尋
hỏi thăm, tìm hiểu sâu, tìm kiếm
たず.ねる, ひろ, ジン
寻
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
吅
( CDP-8CFA )
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
口
miệng
くち, コウ, ク
問
câu hỏi, hỏi, vấn đề
と.う, と.い, モン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.