Từ vựng
冊子
さっし
vocabulary vocab word
sách
cuốn sách nhỏ
truyện
tờ rơi
sổ tay
冊子 冊子 さっし sách, cuốn sách nhỏ, truyện, tờ rơi, sổ tay
Ý nghĩa
sách cuốn sách nhỏ truyện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さっし
vocabulary vocab word
sách
cuốn sách nhỏ
truyện
tờ rơi
sổ tay