Từ vựng
冊子
さっし
vocabulary vocab word
tác phẩm viết (đặc biệt là văn bản đóng thành sách
trái ngược với cuộn giấy)
văn bản viết hoàn toàn bằng kana
tiểu thuyết đồ họa (đặc biệt là tác phẩm được tạo ra từ thế kỷ 12 đến 19)
sổ tay (để luyện tập kana
vẽ tranh
v.v.)
bản nháp thô
冊子 冊子-2 さっし tác phẩm viết (đặc biệt là văn bản đóng thành sách, trái ngược với cuộn giấy), văn bản viết hoàn toàn bằng kana, tiểu thuyết đồ họa (đặc biệt là tác phẩm được tạo ra từ thế kỷ 12 đến 19), sổ tay (để luyện tập kana, vẽ tranh, v.v.), bản nháp thô
Ý nghĩa
tác phẩm viết (đặc biệt là văn bản đóng thành sách trái ngược với cuộn giấy) văn bản viết hoàn toàn bằng kana
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0